nghề phụ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc làm thêm, ngoài nghề chính: Chỉ một nghề nghiệp hoặc hoạt động tạo ra thu nhập mà một người thực hiện bên cạnh nghề nghiệp chính của mình. Nó thường có quy mô nhỏ, thời gian linh hoạt và có thể mang tính thời vụ.
- Nghề tay trái: Một cách gọi thông tục khác của "nghề phụ".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghề chính của ông ấy là giáo viên, còn nghề phụ là sửa chữa điện tử tại nhà.
- Làm đồ thủ công mỹ nghệ là một nghề phụ phổ biến ở nhiều vùng nông thôn.
- Anh ấy có nghề phụ bán bảo hiểm để tăng thêm thu nhập cho gia đình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "kiếm thêm bằng nghề phụ": chỉ việc tạo ra thu nhập phụ từ công việc không phải là chuyên môn chính.
- Trong thời kỳ khó khăn, nhiều người phải kiếm thêm bằng nghề phụ.
- "phát triển nghề phụ": mở rộng hoặc đầu tư cho công việc làm thêm.
- Chính sách khuyến khích phát triển nghề phụ đã giúp cải thiện đời sống người dân.
Biến thể và từ gần giống
- Nghề tay trái (danh từ): từ đồng nghĩa, mang sắc thái thân mật, đời thường hơn.
- Anh ta có cả một nghề tay trái chụp ảnh đám cưới rất chuyên nghiệp.
- Nghề chính (danh từ): từ trái nghĩa, chỉ công việc chuyên môn chính, nguồn thu nhập chủ yếu.
- Cô ấy dành phần lớn thời gian cho nghề chính là bác sĩ.
Từ đồng nghĩa
- Việc làm thêm: công việc được làm ngoài giờ của công việc chính.
- Công việc phụ: hoạt động lao động không phải là trọng tâm chính.
Thành ngữ liên quan
- "Một nghề thì sống, đống nghề thì chết": Thành ngữ này nhấn mạnh sự chuyên sâu vào một nghề, phản ánh quan niệm truyền thống đôi khi xem nhẹ việc có nhiều nghề phụ. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, "nghề phụ" thường được khuyến khích như một cách đa dạng hóa thu nhập và kỹ năng.